ослабление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ослабление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oslablénije |
| khoa học | oslablenie |
| Anh | oslableniye |
| Đức | oslablenije |
| Việt | oxlableniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ослабление gt
- (по знач. гл. ослаблять ) [sự] làm yếu đi, làm suy yếu, làm suy nhược
- (по знач. гл. ослабевать ) [sự] yếu đi, suy yếu, suy nhược.
- (степень проявления) [sự] yếu đi, dịu bớt, giảm bớt, giảm sút.
- ослабление внимания — [sự] giảm bớt chú ý
- ослабление умственных способностей — [sự] suynhược trí tuệ, giảm sút trí thông minh
- ослабление напряжённости в международных отношениях — [sự] giảm bớt căng thẳng trong qaun hệ quốc tế, làm dịu tình hình căng thẳng trên thế giới
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ослабление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)