Bước tới nội dung

осуществимый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của осуществимый
Chữ Latinh
LHQ osuščestvímyj
khoa học osuščestvimyj
Anh osushchestvimy
Đức osuschtschestwimy
Việt oxusextvimy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

осуществимый

  1. khả năng thực hiện được, có thể thực hiện được.
    практически осуществимый — có khả năng thực hiện được, có thể thực hiện được

Tham khảo