отварной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отварной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otvarnój |
| khoa học | otvarnoj |
| Anh | otvarnoy |
| Đức | otwarnoi |
| Việt | otvarnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
отварной
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отварной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)