Bước tới nội dung

отворот

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của отворот
Chữ Latinh
LHQ otvorót
khoa học otvorot
Anh otvorot
Đức otworot
Việt otvorot
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

отворот

  1. (одежды) mép lật, mép bẻ, ve áo
  2. (рукава) cổ tay áo bẻ lên.

Tham khảo