отдушина
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отдушина
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otdúšina |
| khoa học | otdušina |
| Anh | otdushina |
| Đức | otduschina |
| Việt | otđusina |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
отдушина gc
- Lỗ thông hơi.
- (перен.) Lối thoát, niềm an ủi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отдушина”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)