откровенно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của откровенно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otkrovénno |
| khoa học | otkrovenno |
| Anh | otkrovenno |
| Đức | otkrowenno |
| Việt | otcrovenno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
откровенно
- (Một cách) Cởi mở, bộc trực, thẳng thắn, chân thành, thành thực.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “откровенно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)