отравляться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отравляться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otravlját'sja |
| khoa học | otravljat'sja |
| Anh | otravlyatsya |
| Đức | otrawljatsja |
| Việt | otravliatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отравляться Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отравляться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)