отраслевой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отраслевой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otraslevój |
| khoa học | otraslevoj |
| Anh | otraslevoy |
| Đức | otraslewoi |
| Việt | otraxlevoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
отраслевой
- (Thuộc về) Ngành, chuyên ngành.
- отраслевой профсоюз — công đoàn ngành dọc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отраслевой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)