отрыжка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отрыжка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otrýžka |
| khoa học | otryžka |
| Anh | otryzhka |
| Đức | otryschka |
| Việt | otrygica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
отрыжка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отрыжка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)