Bước tới nội dung

отсталый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

отсталый

  1. Lạc hậu, chậm tiến, kém phát triển; (устраевший) cổ hủ, cổ lậu.
    отсталый человек — [con] người lạc hậu
    отсталый ребёнок — đứa bé kém phát triển
    отсталая техника — kỹ thuật lạc hậu
    отсталые взгляды — những quan điểm cổ hủ (lạc hậu, hủ lậu)

Tham khảo

[sửa]