отточенный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отточенный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ottóčennyj |
| khoa học | ottočennyj |
| Anh | ottochenny |
| Đức | ottotschenny |
| Việt | ottotrenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
отточенный
- (Đã) Đẽo gọt, trau chuốt, gọt giũa.
- отточенный стиль — bút pháp trau chuốt, lối văn đẽo gọt, lối hành văn gọt giũa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отточенный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)