оформитель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оформитель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oformítel' |
| khoa học | oformitel' |
| Anh | oformitel |
| Đức | oformitel |
| Việt | ophormitel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
оформитель gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “оформитель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)