Bước tới nội dung

офтальмолог

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

офтальмолог

  1. Thầy thuốc chữa mắt, bác sĩ nhãn khoa.

Tham khảo