охотно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của охотно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ohótno |
| khoa học | oxotno |
| Anh | okhotno |
| Đức | ochotno |
| Việt | okhotno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
охотно
- (Một cách) Thích thú, ham thích, vui lòng, sẵn lòng.
- охотно! — rất vui lòng!, rất sẵn lòng!
- я охотно исполню ваше желание — tôi rất vui lòng thực hiện điều mong muốn của chị, tôi sẵn lòng thực hiện ý muốn của anh
- он охотно взялся за порученное дело — anh ta thích thú (hăng hái) bắt tay vào công việc xã giao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “охотно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)