Bước tới nội dung

охочий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của охочий
Chữ Latinh
LHQ ohóčij
khoa học oxočij
Anh okhochi
Đức ochotschi
Việt okhotri
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

охочий

  1. (до Р, + инф) прост. ham mê, đam mê, say mê, say sưa.
    он охоч до выпивки — nó đam mê rượu chè
    он охоч работать — nó ham mê (say mê, say sưa) làm việc
    охочий до работы, на работу — ham việc, ham làm, ham mê (say mê) công việc

Tham khảo