охряный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của охряный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ohrjányj |
| khoa học | oxrjanyj |
| Anh | okhryany |
| Đức | ochrjany |
| Việt | okhriany |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
охряный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “охряный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)