Bước tới nội dung

оцарапанный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của оцарапанный
Chữ Latinh
LHQ ocarápannyj
khoa học ocarapannyj
Anh otsarapanny
Đức ozarapanny
Việt otxarapanny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

оцарапанный

  1. (Bị) Sây sát, chợt, sầy da, trầy da.

Tham khảo