оцинкованный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оцинкованный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ocinkóvannyj |
| khoa học | ocinkovannyj |
| Anh | otsinkovanny |
| Đức | ozinkowanny |
| Việt | otxincovanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
оцинкованный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оцинкованный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)