очаровывать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

очаровывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: очаровать) ‚(В)

  1. Làm... say đắm, làm... say mê, làm... mê mẩn, làm... đắm đuối, quyễn .
    певица очаровала слушателей — nữ ca sĩ làm khán giả say mê (mê mẩn, mê hồn, mê mẩn tâm hồn)

Tham khảo[sửa]