палеография
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của палеография
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | paleográfija |
| khoa học | paleografija |
| Anh | paleografiya |
| Đức | paleografija |
| Việt | paleographiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]палеография gc
- Cổ tự học, cổ văn học, môn chữ cổ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “палеография”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)