парад
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của парад
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | parád |
| khoa học | parad |
| Anh | parad |
| Đức | parad |
| Việt | parađ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
парад gđ
- (воен.) [cuộc] duyệt binh, diễu binh.
- принимать парадом — chỉ huy duyệt binh (diễu binh)
- (торжественное шествие) [cuộc] diễu hành.
- физикультурный парад — [cuộc] đồng diễn thể dục, diễu hành thê dục
- в полном параде — mặc lễ phục, trang phục đại lễ, lên khuôn, mặc diện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “парад”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)