diễu binh
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ziəʔəw˧˥ ɓïŋ˧˧ | jiəw˧˩˨ ɓïn˧˥ | jiəw˨˩˦ ɓɨn˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟiə̰w˩˧ ɓïŋ˧˥ | ɟiəw˧˩ ɓïŋ˧˥ | ɟiə̰w˨˨ ɓïŋ˧˥˧ | |
Động từ
diễu binh
- Nói quân đội, hàng ngũ ăn mặc chỉnh tề hoặc một lực lượng, đi đều trước lễ đài và trên đường phố nhân một ngày lễ lớn.
- Ví dụ: Bộ đội diễu binh trong ngày quốc khánh.
Dịch
- Tiếng Anh: parade
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diễu binh”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)