парашют
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của парашют
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | parašjút |
| khoa học | parašjut |
| Anh | parashyut |
| Đức | paraschjut |
| Việt | parasiut |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
парашют gđ
- (Cái) Dù, dù hàng không.
- прыжок с парашютом — [sự] nhảy dù
- надевать парашют — đeo dù [vào người]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “парашют”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)