парфюмерия
Giao diện
Tiếng Kazakh
[sửa]| Ả Rập | پارفيۋمەريا |
|---|---|
| Kirin | парфюмерия |
| Latinh | parfiumeria |
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga парфюме́рия (parfjumérija), từ tiếng Pháp parfumerie.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]парфюмерия (parfümeriä)
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]парфюме́рия (parfjumérija) gc vs (sinh cách парфюме́рии, danh cách số nhiều парфюме́рии, sinh cách số nhiều парфюме́рий)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | парфюме́рия parfjumérija |
парфюме́рии parfjumérii |
| sinh cách | парфюме́рии parfjumérii |
парфюме́рий parfjumérij |
| dữ cách | парфюме́рии parfjumérii |
парфюме́риям parfjumérijam |
| đối cách | парфюме́рию parfjumériju |
парфюме́рии parfjumérii |
| cách công cụ | парфюме́рией, парфюме́риею parfjumérijej, parfjumérijeju |
парфюме́риями parfjumérijami |
| giới cách | парфюме́рии parfjumérii |
парфюме́риях parfjumérijax |
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Kazakh: парфюмерия (parfümeriä)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “парфюмерия”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Kazakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Danh từ tiếng Kazakh
- Từ 5 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
