пасмурный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пасмурный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pásmurnyj |
| khoa học | pasmurnyj |
| Anh | pasmurny |
| Đức | pasmurny |
| Việt | paxmurny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пасмурный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пасмурный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)