пастельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пастельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pastél'nyj |
| khoa học | pastel'nyj |
| Anh | pastelny |
| Đức | pastelny |
| Việt | paxtelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пастельный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пастельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)