патентованный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của патентованный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | patentóvannyj |
| khoa học | patentovannyj |
| Anh | patentovanny |
| Đức | patentowanny |
| Việt | patentovanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
патентованный
- Có bằng sáng chế, có bằng phát minh, được chứng nhận.
- патентованное средство — thuốc đã được cấp bằng [sáng chế]
- перен. (thông tục) — chính cống, thực thụ, hạng nặng; có bằng cấp (ирон.)
- патентованныймошенник — [tên] đại bợm, bợm chính cống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “патентованный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)