паясничать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của паясничать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pajásničat' |
| khoa học | pajasničat' |
| Anh | payasnichat |
| Đức | pajasnitschat |
| Việt | paiaxnitrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
паясничать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “паясничать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)