Bước tới nội dung

певец

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của певец
Chữ Latinh
LHQ pevéc
khoa học pevec
Anh pevets
Đức pewez
Việt pevetx
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

певец

  1. Người hát hay; (профессиональный) ca sĩ.
    известный певец — danh ca
    перен. — (в литературе, живописи, музыке) — người ca ngợi
    певец природы — người ca ngợi thiên nhiên

Tham khảo