Bước tới nội dung

пеньковый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của пеньковый
Chữ Latinh
LHQ pen'kóvyj
khoa học pen'kovyj
Anh penkovy
Đức penkowy
Việt pencovy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

пеньковый

  1. (Thuộc về) Sợi gai, sợi gai dầu; (из пеньки) bằng sợi gai.
    пеньковый канат — chão gai

Tham khảo