первомайский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của первомайский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pervomájskij |
| khoa học | pervomajskij |
| Anh | pervomayski |
| Đức | perwomaiski |
| Việt | pervomaixki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
первомайский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “первомайский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)