передаточный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của передаточный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | peredátočnyj |
| khoa học | peredatočnyj |
| Anh | peredatochny |
| Đức | peredatotschny |
| Việt | peređatotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
передаточный
- (Thuộc về) Truyền động, chuyền động, chuyển đạt.
- передаточный механизм — cơ chế truyền động (chuyền động)
- передаточный вал — trục truyền trung gian, trục truyền
- передаточная станция — đài phát
- передаточный пункт — trạm chuyển tiếp, trạm trung gian
- передаточная надпись — (на векселе, чеке) — chữ kí chuyển nhượng (trên hối phiếu, sec)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “передаточный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)