переделать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của переделать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | peredélat' |
| khoa học | peredelat' |
| Anh | peredelat |
| Đức | peredelat |
| Việt | peređelat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
переделать Hoàn thành
- Xem переделывать
- (В) (сделать всё, многое) làm xong mọi việc, làm xong nhiều việc.
- всех дел не переделатьаешь — chẳng làm xong được mọi việc đâu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “переделать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)