Bước tới nội dung

переквалификация

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của переквалификация
Chữ Latinh
LHQ perekvalifikácija
khoa học perekvalifikacija
Anh perekvalifikatsiya
Đức perekwalifikazija
Việt perecvaliphicatxiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

переквалификация gc

  1. (перемена профессии) [sự] đổi nghề, chuyển ngành, chuyển nghề
  2. (обучение новой профессии) [sự] học nghề mới.

Tham khảo