перемежающийся
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перемежающийся
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | peremežájuščijsja |
| khoa học | peremežajuščijsja |
| Anh | peremezhayushchisya |
| Đức | peremeschajuschtschisja |
| Việt | peremegiaiusixia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
перемежающийся
- Cách quãng, đứt quãng; (чередующийся) luân phiên, xen kẽ.
- перемежающийсяаяся лихорадка — sốt từng cơn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перемежающийся”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)