переменный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của переменный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pereménnyj |
| khoa học | peremennyj |
| Anh | peremenny |
| Đức | peremenny |
| Việt | peremenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
переменный
- Hay thay đổi (biến đổi), biến thiên; (изменяемый) khả biến, có thể biến đổi (thay đổi).
- переменная погода — thời tiết hay thay đổi
- переменная величина — мат. — biến số, [đại] lượng biến thiên
- переменный капитал — эк. — tư bản khả biến
- переменный ток — эл. — dòng điện xoay chiều
- с переменным успехом — khi thắng khi bại, khi được khi thua, lên voi xuông chó
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “переменный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)