перемирие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của перемирие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | peremírije |
| khoa học | peremirie |
| Anh | peremiriye |
| Đức | peremirije |
| Việt | peremiriie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
перемирие gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перемирие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)