перерождать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của перерождать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pereroždát' |
| khoa học | pereroždat' |
| Anh | pererozhdat |
| Đức | pereroschdat |
| Việt | pererogiđat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
перерождать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: переродить)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перерождать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)