переселение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của переселение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pereselénije |
| khoa học | pereselenie |
| Anh | pereseleniye |
| Đức | pereselenije |
| Việt | perexeleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
переселение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “переселение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)