Bước tới nội dung

песчаный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của песчаный
Chữ Latinh
LHQ pesčányj
khoa học pesčanyj
Anh peschany
Đức pestschany
Việt pextrany
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

песчаный

  1. (Bằng) Cát; (покрытый песком) phủ cát, rải cát.
    песчаная почва — đất cát

Tham khảo