песчаный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của песчаный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pesčányj |
| khoa học | pesčanyj |
| Anh | peschany |
| Đức | pestschany |
| Việt | pextrany |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
песчаный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “песчаный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)