пирамидальный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của пирамидальный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | piramidál'nyj |
| khoa học | piramidal'nyj |
| Anh | piramidalny |
| Đức | piramidalny |
| Việt | piramiđalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пирамидальный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пирамидальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)