Bước tới nội dung

пирамидальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của пирамидальный
Chữ Latinh
LHQ piramidál'nyj
khoa học piramidal'nyj
Anh piramidalny
Đức piramidalny
Việt piramiđalny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

пирамидальный

  1. (Có) Hình chóp, hình tháp.

Tham khảo