питательный
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của питательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pitátel'nyj |
| khoa học | pitatel'nyj |
| Anh | pitatelny |
| Đức | pitatelny |
| Việt | pitatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
питательный
- Dinh dưỡng, có nhiều chất bổ, bổ.
- питательное вещество — chất dinh dưỡng, chất bổ
- питательная пища — thức ăn có nhiều chất bổ, món ăn bổ
- (Тех.) Cung cấp.
- питательная среда — биол. — môi trường nuôi cấy, môi trường dinh dưỡng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “питательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)