плакат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của плакат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plakát |
| khoa học | plakat |
| Anh | plakat |
| Đức | plakat |
| Việt | placat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
плакат gđ
- (Bức) Tranh áp-phích, tranh cổ động, biểu ngữ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “плакат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)