планомерность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của планомерность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | planomérnost' |
| khoa học | planomernost' |
| Anh | planomernost |
| Đức | planomernost |
| Việt | planomernoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
планомерность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “планомерность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)