платок
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của платок
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | platók |
| khoa học | platok |
| Anh | platok |
| Đức | platok |
| Việt | platoc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
платок gđ
- (Cái, chiếc) Khăn; (головной) [chiếc] khăn chùm, khăn quàng, khăn vuông.
- носовой платок — [chiếc] khăn mùi xoa, khăn tay, khăn lau mũi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “платок”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)