плотно

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

плотно

  1. (Một cách) Chặt, khi, sít, kín, sát.
    плотно облегать — (о платье) — bó sát người
    плотно закрыть дверь — đóng chặt cửa, khép kín cửa
    плотно прижаться к чему-л. — áp sát vào gì
    разг.:
    плотно поесть — ăn no, ăn chắc bụng; ních chặt bụng (разг.)

Tham khảo[sửa]