плотно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của плотно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plótno |
| khoa học | plotno |
| Anh | plotno |
| Đức | plotno |
| Việt | plotno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
плотно
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “плотно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)