плут

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

плут

  1. (мошенник) [kẻ, đồ] tráo trở, lật lọng, bịp bợm, lừa dối.
  2. (thông tục)(хитрец) người ranh mãnh, người láu lỉnh
    ах ты плут этакий! — chà, thằng này láu cá thật!

Tham khảo[sửa]