побеждать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của побеждать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pobeždát' |
| khoa học | pobeždat' |
| Anh | pobezhdat |
| Đức | pobeschdat |
| Việt | pobegiđat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]побеждать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: победить))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “побеждать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)