поблажка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поблажка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poblážka |
| khoa học | poblažka |
| Anh | poblazhka |
| Đức | poblaschka |
| Việt | poblagica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
поблажка gc (thông tục)
- Ân huệ, ơn huệ; (снисхождение) [sự] khoan dung, độ lượng.
- делать поблажкаи кому-л. — thi ân (ra ân, làm ơn) cho ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поблажка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)