побратим
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của побратим
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pobratím |
| khoa học | pobratim |
| Anh | pobratim |
| Đức | pobratim |
| Việt | pobratim |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
побратим gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “побратим”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)